Đang tải...
Phồn thể: 成為
Pinyin không dấu: chengwei / cheng wei
成为 (chéng wéi) nghĩa là “(đgt) trở thành”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 成為 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
他成为了一名医生。
Tā chéngwéi le yì míng yīshēng.
He became a doctor.
Cập nhật: 2026-05-27