Đang tải...
Phồn thể: 慘
Pinyin không dấu: can
惨 (cǎn) nghĩa là “thảm, thê thảm (khổ sở)”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 6, phồn thể 慘 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
这次地震的损失太惨了。
Zhè cì dìzhèn de sǔnshī tài cǎn le.
The losses from this earthquake were devastating.
Cập nhật: