Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
惨
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 惨 (cǎn) — thứ tự nét chuẩn
惨
cǎn
thảm, thê thảm (khổ sở)
Ví dụ
这
次
地
震
的
损
失
太
惨
了
。
Nghĩa của 惨 →
Tập viết
Từ liên quan với 惨
悲惨
bēi
cǎn
thê thảm, thảm khốc