Đang tải...
Phồn thể: 驚人
Pinyin không dấu: jingren / jing ren
惊人 (jīng rén) nghĩa là “kinh người, đáng sợ (ghê)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 驚人 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他以惊人的速度完成了任务。
Tā yǐ jīng rén de sùdù wánchéng le rènwu.
He completed the task at an astonishing speed.
Cập nhật: