Đang tải...
Phồn thể: 情緒
Pinyin không dấu: qingxu / qing xu
情绪 (qíng xù) nghĩa là “cảm xúc, tâm trạng (tình tự)”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 情緒 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 种
她最近情绪不太稳定。
Tā zuìjìn qíngxù bù tài wěndìng.
Her emotions have been unstable recently.
Cập nhật: