Đang tải...
Phồn thể: 情況
Pinyin không dấu: qingkuang / qing kuang
情况 (qíng kuàng) nghĩa là “tình hình, tình trạng, hoàn cảnh, điều kiện sống; chuyển biến, thay đổi, biến đổi”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 情況 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个,种
这个情况很复杂。
Zhège qíngkuàng hěn fùzá.
This situation is complex.
Cập nhật: