Đang tải...
Phồn thể: 當初
Pinyin không dấu: dangchu / dang chu
当初 (dāng chū) nghĩa là “lúc đầu, ban đầu, hồi đó, khi đó”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 當初 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
当初我就不同意这个计划。
Dāngchū wǒ jiù bù tóngyì zhège jìhuà.
I disagreed with this plan from the beginning.
Cập nhật: