Đang tải...
Phồn thể: 開創
Pinyin không dấu: kaichuang / kai chuang
开创 (kāi chuàng) nghĩa là “khai sáng, khởi xướng”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 開創 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他开创了一种全新的商业模式。
Tā kāi chuàng le yì zhǒng quánxīn de shāngyè móshì.
He pioneered a brand-new business model.
Cập nhật: