Đang tải...
Phồn thể: 應急
Pinyin không dấu: yingji / ying ji
应急 (yìng jí) nghĩa là “ứng cứu, khẩn cấp”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 應急 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
每个家庭都应准备应急物资。
Měi gè jiātíng dōu yīng zhǔnbèi yìngjí wùzī.
Every family should prepare emergency supplies.
Cập nhật: