Đang tải...
Phồn thể: 並且
Pinyin không dấu: bingqie / bing qie
并且 (bìng qiě) nghĩa là “và, còn, đồng thời, mà còn, hơn nữa”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 並且 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他很聪明,并且很努力。
Tā hěn cōngming, bìngqiě hěn nǔlì.
He's smart, and also very hardworking.
Cập nhật: