Đang tải...
Pinyin không dấu: qiaokeli / qiao ke li
巧克力 (qiǎo kè lì) nghĩa là “sô-cô-la”. Đây là từ thuộc HSK 4 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 块
Tập viết từng chữ:
我喜欢吃巧克力。
Wǒ xǐhuan chī qiǎokèlì.
I like to eat chocolates.
Cập nhật: 2026-05-27