Đang tải...
Phồn thể: 歲數
Pinyin không dấu: suishu / sui shu
岁数 (suì shu) nghĩa là “tuổi tác (số tuổi)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 歲數 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他岁数不大,经验却很丰富。
Tā suìshu bú dà, jīngyàn què hěn fēngfù.
He's not old, but his experience is very rich.
Cập nhật: