Đang tải...
Phồn thể: 將來
Pinyin không dấu: jianglai / jiang lai
将来 (jiāng lái) nghĩa là “tương lai, sau này, mai sau”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 將來 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
将来很美好。
Jiānglái hěn měihǎo.
The future is beautiful.
Cập nhật: