Đang tải...
Phồn thể: 對抗
Pinyin không dấu: duikang / dui kang
对抗 (duì kàng) nghĩa là “đối kháng, chống lại”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 對抗 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
不要对抗命令,要服从安排。
Búyào duìkàng mìnglìng.
Don't resist orders.
Cập nhật: 2026-05-27