Đang tải...
Phồn thể: 實際
Pinyin không dấu: shiji / shi ji
实际 (shí jì) nghĩa là “thực tế”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 實際 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
实际上,这不太可能。
Shíjì shàng, zhè bú tài kěnéng.
Actually, this is not very likely.
Cập nhật: 2026-05-27