Đang tải...
Phồn thể: 宇航員
Pinyin không dấu: yuhangyuan / yu hang yuan
宇航员 (yǔ háng yuán) nghĩa là “phi hành gia (nhà du hành vũ trụ)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 宇航員 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他的梦想是当宇航员。
Tā de mèngxiǎng shì dāng yǔhángyuán.
His dream is to become an astronaut.
Cập nhật: