Đang tải...
Phồn thể: 學期
Pinyin không dấu: xueqi / xue qi
学期 (xué qī) nghĩa là “học kỳ”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 學期 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
Tập viết từng chữ:
这个学期很忙。
Zhège xuéqī hěn máng.
This semester is busy.
Cập nhật: 2026-05-27