Đang tải...
Phồn thể: 媽媽
Pinyin không dấu: mama / ma ma
妈妈 (mā ma) nghĩa là “mẹ”. Đây là từ thuộc HSK 1, phồn thể 媽媽 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个,位
Tập viết từng chữ:
我妈妈很忙。
Wǒ māma hěn máng.
My mom is very busy.
Cập nhật: 2026-05-27