Đang tải...
Pinyin không dấu: taitai / tai tai
太太 (tài tai) nghĩa là “bà; vợ”. Đây là từ thuộc HSK 5 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个,位
李太太是一位温柔贤惠的家庭主妇好母亲。
Lǐ tàitai shì yī wèi wēnróu xiánhuì de jiātíng zhǔfù hǎo mǔqīn.
Mrs. Li is a gentle and virtuous housewife and good mother.
Cập nhật: