Đang tải...
Pinyin không dấu: tianran / tian ran
天然 (tiān rán) nghĩa là “thiên nhiên (tự nhiên)”. Đây là từ thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
这里的天然风光非常迷人。
Zhèlǐ de tiānrán fēngguāng fēicháng mírén.
The natural scenery here is very charming.
Cập nhật: