Đang tải...
Phồn thể: 大學生
Pinyin không dấu: daxuesheng / da xue sheng
大学生 (dà xué shēng) nghĩa là “sinh viên”. Đây là từ thuộc HSK 1, phồn thể 大學生 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
她是大学生。
Tā shì dàxuéshēng.
She is a college student.
Cập nhật: 2026-07-18