Đang tải...
Phồn thể: 外邊
Pinyin không dấu: waibian / wai bian
外边 (wài bian) nghĩa là “bên ngoài”. Đây là từ thuộc HSK 1, phồn thể 外邊 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
外边很冷。
Wàibian hěn lěng.
It's cold outside.
Cập nhật: 2026-07-18