Đang tải...
Phồn thể: 外資
Pinyin không dấu: waizi / wai zi
外资 (wài zī) nghĩa là “vốn nước ngoài (đầu tư)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 外資 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
政府鼓励引进外资。
Zhèngfǔ gǔlì yǐnjìn wàizī.
The government encourages introducing foreign investment.
Cập nhật: