Đang tải...
Pinyin không dấu: jidujiao / ji du jiao
基督教 (Jī dū jiào) nghĩa là “Cơ Đốc giáo (đạo)”. Đây là từ thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
基督教在欧洲有悠久的历史。
Jī dū jiào zài Ōuzhōu yǒu yōujiǔ de lìshǐ.
Christianity has a long history in Europe.
Cập nhật: