Đang tải...
Pinyin không dấu: jiben / ji ben
基本 (jī běn) nghĩa là “căn bản,cơ bản; nền tảng; chủ yếu, cốt lõi; gần như, nhìn chung”. Đây là từ thuộc HSK 5 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
掌握基本知识很重要。
Zhǎngwò jīběn zhīshi hěn zhòngyào.
It is important to master basic knowledge.
Cập nhật: