Đang tải...
Phồn thể: 城鄉
Pinyin không dấu: chengxiang / cheng xiang
城乡 (chéng xiāng) nghĩa là “thành thị và nông thôn, đô thị - nông thôn”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 城鄉 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
城乡差距正在逐步缩小。
Chéng xiāng chājù zhèngzài zhúbù suōxiǎo.
The urban-rural gap is gradually narrowing.
Cập nhật: