Đang tải...
Phồn thể: 場館
Pinyin không dấu: changguan / chang guan
场馆 (chǎng guǎn) nghĩa là “địa điểm thi đấu, nhà thi đấu”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 場館 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
奥运场馆建设进展顺利。
Àoyùn chǎng guǎn jiànshè jìnzhǎn shùnlì.
The construction of Olympic venues is progressing smoothly.
Cập nhật: