Đang tải...
Phồn thể: 場景
Pinyin không dấu: changjing / chang jing
场景 (chǎng jǐng) nghĩa là “bối cảnh, cảnh trí, trường cảnh”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 場景 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
电影的场景很壮观。
Diànyǐng de chǎngjǐng hěn zhuàngguān.
The movie scenes are spectacular.
Cập nhật: