Đang tải...
Phồn thể: 國旗
国旗 (guó qí) nghĩa là “quốc kỳ (cờ)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 國旗 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 面
Tập viết từng chữ:
五星红旗是中国的国旗。
Wǔxīng hóngqí shì Zhōngguó de guó qí.
The Five-Starred Red Flag is China's national flag.
Cập nhật: 2026-07-18