Đang tải...
Phồn thể: 團結
Pinyin không dấu: tuanjie / tuan jie
团结 (tuán jié) nghĩa là “đoàn kết, hòa thuận”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 團結 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
我们要团结一致。
Wǒmen yào tuánjié yīzhì.
We should be united.
Cập nhật: 2026-05-27