Đang tải...
Phồn thể: 團體
Pinyin không dấu: tuanti / tuan ti
团体 (tuán tǐ) nghĩa là “nhóm, tổ chức, đoàn thể”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 團體 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
这是一个学生团体。
Zhè shì yī gè xuéshēng tuántǐ.
This is a student organization.
Cập nhật: