Đang tải...
Phồn thể: 周圍
Pinyin không dấu: zhouwei / zhou wei
周围 (zhōu wéi) nghĩa là “xung quanh”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 周圍 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
周围很安静。
Zhōuwéi hěn ānjìng.
It's quiet around.
Cập nhật: 2026-05-27