Đang tải...
Phồn thể: 聽取
Pinyin không dấu: tingqu / ting qu
听取 (tīng qǔ) nghĩa là “lắng nghe (báo cáo)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 聽取 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
领导听取了大家的意见。
Lǐngdǎo tīngqǔ le dàjiā de yìjiàn.
The leader listened to everyone's opinions.
Cập nhật: