Đang tải...
Pinyin không dấu: tongqi / tong qi
同期 (tóng qī) nghĩa là “cùng kỳ (đợt, thời)”. Đây là từ thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
销售额比去年同期增长百分之十。
Xiāoshòu'é bǐ qùnián tóngqī zēngzhǎng bǎi fēn zhī shí.
Sales grew ten percent compared to the same period last year.
Cập nhật: