Đang tải...
Phồn thể: 嘆氣
Pinyin không dấu: tanqi / tan qi
叹气 (tàn qì) nghĩa là “thở dài (than thở)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 嘆氣 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
她叹了一口气,摇了摇头。
Tā tàn le yī kǒu qì, yáo le yáo tóu.
She sighed and shook her head.
Cập nhật: