Đang tải...
Pinyin không dấu: lingwai / ling wai
另外 (lìng wài) nghĩa là “khác, ngoài, riêng, thêm; ngoài ra, bên cạnh đó; khác, cái khác”. Đây là từ thuộc HSK 4 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
另外,我还要买一本书。
Lìngwài, wǒ hái yào mǎi yì běn shū.
In addition, I also want to buy a book.
Cập nhật: