Đang tải...
Phồn thể: 變更
Pinyin không dấu: biangeng / bian geng
变更 (biàn gēng) nghĩa là “biến càng, sửa đổi (kế hoạch...)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 變更 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
航班时间已经变更了。
Hángbān shíjiān yǐjīng biàn gēng le.
The flight schedule has been changed.
Cập nhật: