Đang tải...
Phồn thể: 變形
Pinyin không dấu: bianxing / bian xing
变形 (biàn xíng) nghĩa là “biến dạng, biến hình”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 變形 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
这块金属受热后变形了。
Zhè kuài jīnshǔ shòurè hòu biàn xíng le.
This piece of metal deformed after being heated.
Cập nhật: