Đang tải...
Phồn thể: 協調
Pinyin không dấu: xietiao / xie tiao
协调 (xié tiáo) nghĩa là “điều phối (hài hòa)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 協調 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
我们需要协调各部门的工作。
Wǒmen xūyào xiétiáo gè bùmén de gōngzuò.
We need to coordinate the work of each department.
Cập nhật: