Đang tải...
Phồn thể: 北邊
Pinyin không dấu: beibian / bei bian
北边 (běi biān) nghĩa là “phía bắc, hướng bắc”. Đây là từ thuộc HSK 1, phồn thể 北邊 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
学校在北边。
Xuéxiào zài běibiān.
The school is to the north.
Cập nhật: 2026-07-18