Đang tải...
Pinyin không dấu: qianfang / qian fang
前方 (qián fāng) nghĩa là “phía trước, đằng trước”. Đây là từ thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
前方道路正在施工。
Qiánfāng dàolù zhèngzài shīgōng.
The road ahead is under construction.
Cập nhật: 2026-07-18