Đang tải...
Phồn thể: 出動
Pinyin không dấu: chudong / chu dong
出动 (chū dòng) nghĩa là “xuất động, điều động (lực lượng)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 出動 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
消防队紧急出动了。
Xiāofángduì jǐnjí chū dòng le.
The fire brigade was dispatched urgently.
Cập nhật: