Đang tải...
Phồn thể: 先鋒
Pinyin không dấu: xianfeng / xian feng
先锋 (xiān fēng) nghĩa là “tiên phong (dẫn đầu)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 先鋒 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他是改革的先锋人物。
Tā shì gǎigé de xiānfēng rénwù.
He is a pioneer figure of reform.
Cập nhật: