Đang tải...
Phồn thể: 側
Pinyin không dấu: ce
侧 (cè) nghĩa là “bên cạnh, bên (phương hướng)”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 6, phồn thể 側 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
游客请从侧门进入参观场馆。
Qǐng cóng cèmén jìnrù.
Please enter from the side door.
Cập nhật: 2026-07-18