Đang tải...
Phồn thể: 傷員
Pinyin không dấu: shangyuan / shang yuan
伤员 (shāng yuán) nghĩa là “người bị thương”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 傷員 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
医护人员紧急救治伤员。
Yīhù rényuán jǐnjí jiùzhì shāngyuán.
Medical staff urgently treated the wounded.
Cập nhật: