Đang tải...
Phồn thể: 傳媒
Pinyin không dấu: chuanmei / chuan mei
传媒 (chuán méi) nghĩa là “truyền thông (đại chúng)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 傳媒 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
传媒行业竞争非常激烈。
Chuán méi hángyè jìngzhēng fēicháng jīliè.
The media industry is fiercely competitive.
Cập nhật: