Đang tải...
Pinyin không dấu: rengong / ren gong
人工 (rén gōng) nghĩa là “nhân lực, sức người; nhân công, ngày công; nhân tạo”. Đây là từ thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
这是人工做的。
Zhè shì réngōng zuò de.
This is handmade.
Cập nhật: 2026-05-27