Đang tải...
Phồn thể: 之類
Pinyin không dấu: zhilei / zhi lei
之类 (zhī lèi) nghĩa là “như thế, loại đó (vân vân)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 之類 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
苹果、橙子之类的水果都有。
Píngguǒ, chéngzi zhī lèi de shuǐguǒ dōu yǒu.
There are fruits such as apples, oranges, and the like.
Cập nhật: