Đang tải...
Phồn thể: 下邊
Pinyin không dấu: xiabian / xia bian
下边 (xià bian) nghĩa là “bên dưới, phía dưới”. Đây là từ thuộc HSK 1, phồn thể 下邊 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
猫在桌子下边。
Māo zài zhuōzi xiàbian.
The cat is under the table.
Cập nhật: 2026-07-18