Đang tải...
Phồn thể: 上邊
Pinyin không dấu: shangbian / shang bian
上边 (shàng bian) nghĩa là “bên trên; phía trên”. Đây là từ thuộc HSK 1, phồn thể 上邊 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
书在桌子上边。
Shū zài zhuōzi shàngbian.
The book is on top of the table.
Cập nhật: